花园
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 花園
Trong tiếng Trung, 花园 (huāyuán) có nghĩa là “vườn hoa; vườn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vườn hoa
- vườn
Lượng từ: 座
Trong tiếng Trung, 花园 (huāyuán) có nghĩa là “vườn hoa; vườn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 座