园地
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 園地
Trong tiếng Trung, 园地 (yuándì) có nghĩa là “mảnh vườn; lĩnh vực; chuyên mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mảnh vườn
- lĩnh vực
- chuyên mục
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 园地 (yuándì) có nghĩa là “mảnh vườn; lĩnh vực; chuyên mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.