Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

园地

yuándì
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 園地

Trong tiếng Trung, 园地 (yuándì) có nghĩa là “mảnh vườn; lĩnh vực; chuyên mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mảnh vườn
  2. lĩnh vực
  3. chuyên mục
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里是学生们的学习园地。
    Zhèlǐ shì xuéshengmen de xuéxí yuándì.
    Đây là góc học tập của học sinh.

Chữ Hán