Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

园

yuán
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 園

Trong tiếng Trung, 园 (yuán) có nghĩa là “vườn; công viên; khu viên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vườn
  2. công viên
  3. khu viên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个园里种了很多花。
    Zhège yuán lǐ zhòngle hěn duō huā.
    Trong khu vườn này trồng rất nhiều hoa.

Chữ Hán

园
yuán
vườn; công viên
Từ chứa 园