幼儿园
Trong tiếng Trung, 幼儿园 (yòu'éryuán) có nghĩa là “mẫu giáo; nhà trẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mẫu giáo
- nhà trẻ
Trong tiếng Trung, 幼儿园 (yòu'éryuán) có nghĩa là “mẫu giáo; nhà trẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.