Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

幼儿园

yòu'éryuán

Trong tiếng Trung, 幼儿园 (yòu'éryuán) có nghĩa là “mẫu giáo; nhà trẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mẫu giáo
  2. nhà trẻ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的女儿下个月上幼儿园。
    Tā de nǚ'ér xià gè yuè shàng yòu'éryuán.
    Con gái cô ấy tháng sau sẽ đi học mẫu giáo.

Chữ Hán