Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

幼稚

yòuzhì

Trong tiếng Trung, 幼稚 (yòuzhì) có nghĩa là “trẻ con; ngây ngô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trẻ con
  2. ngây ngô

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的想法还很幼稚。
    Tā de xiǎngfǎ hái hěn yòuzhì.
    Suy nghĩ của anh ấy vẫn còn rất trẻ con.

Chữ Hán

幼
yòu
young
Từ chứa 幼
稚
zhì
infantile; young