Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

地图

dìtú

Trong tiếng Trung, 地图 (dìtú) có nghĩa là “bản đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản đồ

Lượng từ: 张、本

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请看看这张地图。
    Qǐng kànkàn zhè zhāng dìtú.
    Xin hãy xem tấm bản đồ này.

Chữ Hán