图画
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 圖畫
Trong tiếng Trung, 图画 (túhuà) có nghĩa là “tranh vẽ; hình vẽ; tranh ảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tranh vẽ
- hình vẽ
- tranh ảnh
Trong tiếng Trung, 图画 (túhuà) có nghĩa là “tranh vẽ; hình vẽ; tranh ảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.