Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

画儿

huàr
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 畫兒

Trong tiếng Trung, 画儿 (huàr) có nghĩa là “bức tranh; tranh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bức tranh
  2. tranh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张画儿很好看。
    Zhè zhāng huàr hěn hǎokàn.
    Bức tranh này rất đẹp.

Chữ Hán