Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

画面

huàmiàn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 畫面

Trong tiếng Trung, 画面 (huàmiàn) có nghĩa là “hình ảnh; khung cảnh; màn hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình ảnh
  2. khung cảnh
  3. màn hình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影的画面很美。
    Zhè bù diànyǐng de huàmiàn hěn měi.
    Hình ảnh của bộ phim này rất đẹp.

Chữ Hán