漫画
Trong tiếng Trung, 漫画 (mànhuà) có nghĩa là “truyện tranh; tranh biếm họa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- truyện tranh
- tranh biếm họa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 漫画 (mànhuà) có nghĩa là “truyện tranh; tranh biếm họa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.