Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

漫画

mànhuà

Trong tiếng Trung, 漫画 (mànhuà) có nghĩa là “truyện tranh; tranh biếm họa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. truyện tranh
  2. tranh biếm họa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弟弟很喜欢看漫画书。
    Dìdi hěn xǐhuan kàn mànhuà shū.
    Em trai rất thích đọc sách truyện tranh.

Chữ Hán