Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

漫游

mànyóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 漫遊

Trong tiếng Trung, 漫游 (mànyóu) có nghĩa là “du ngoạn; đi lang thang; chuyển vùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. du ngoạn
  2. đi lang thang
  3. chuyển vùng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我开通了国际漫游。
    Wǒ kāitōng le guójì mànyóu.
    Tôi đã kích hoạt dịch vụ chuyển vùng quốc tế.

Chữ Hán