漫长
Trong tiếng Trung, 漫长 (màncháng) có nghĩa là “dài dằng dặc; đằng đẵng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dài dằng dặc
- đằng đẵng
Trong tiếng Trung, 漫长 (màncháng) có nghĩa là “dài dằng dặc; đằng đẵng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.