Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

漫长

màncháng

Trong tiếng Trung, 漫长 (màncháng) có nghĩa là “dài dằng dặc; đằng đẵng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dài dằng dặc
  2. đằng đẵng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们度过了漫长的冬天。
    Wǒmen dùguòle màncháng de dōngtiān.
    Chúng tôi đã trải qua một mùa đông dài đằng đẵng.

Chữ Hán