Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

长

cháng

Trong tiếng Trung, 长 (cháng) có nghĩa là “dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dài

Cách đọc khác: zhǎng — chief; head

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条河又长又宽。
    Zhè tiáo hé yòu cháng yòu kuān.
    Con sông này vừa dài vừa rộng.

Chữ Hán