长
Trong tiếng Trung, 长 (cháng) có nghĩa là “dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dài
Cách đọc khác: zhǎng — chief; head
Trong tiếng Trung, 长 (cháng) có nghĩa là “dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zhǎng — chief; head