Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

游泳池

yóuyǒngchí

Trong tiếng Trung, 游泳池 (yóuyǒngchí) có nghĩa là “bể bơi; hồ bơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bể bơi
  2. hồ bơi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校的游泳池很干净。
    Xuéxiào de yóuyǒngchí hěn gānjìng.
    Bể bơi của trường rất sạch sẽ.

Chữ Hán

泳
yǒng
swimming; to swim
Từ chứa 泳
池
chí
pond; reservoir
Từ chứa 池