Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

池子

chízi

Trong tiếng Trung, 池子 (chízi) có nghĩa là “ao; hồ nhỏ; bể nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ao
  2. hồ nhỏ
  3. bể nước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 院子里的池子里有几条金鱼。
    Yuànzi lǐ de chízi lǐ yǒu jǐ tiáo jīnyú.
    Trong chiếc bể ở sân có vài con cá vàng.

Chữ Hán