Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

电池

diànchí

Trong tiếng Trung, 电池 (diànchí) có nghĩa là “pin; ắc quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. pin
  2. ắc quy

Lượng từ: 节、组

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的手机电池没电了。
    Wǒ de shǒujī diànchí méi diàn le.
    Pin điện thoại của tôi hết điện rồi.

Chữ Hán