电池
Trong tiếng Trung, 电池 (diànchí) có nghĩa là “pin; ắc quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- pin
- ắc quy
Lượng từ: 节、组
Trong tiếng Trung, 电池 (diànchí) có nghĩa là “pin; ắc quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 节、组