Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

游泳

yóuyǒng

Trong tiếng Trung, 游泳 (yóuyǒng) có nghĩa là “bơi lội; môn bơi lội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bơi lội
  2. môn bơi lội

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天我每个星期都去游泳。
    Xiàtiān wǒ měi gè xīngqī dōu qù yóuyǒng.
    Mùa hè tuần nào tôi cũng đi bơi.

Chữ Hán

泳
yǒng
swimming; to swim
Từ chứa 泳