游泳
Trong tiếng Trung, 游泳 (yóuyǒng) có nghĩa là “bơi lội; môn bơi lội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bơi lội
- môn bơi lội
Trong tiếng Trung, 游泳 (yóuyǒng) có nghĩa là “bơi lội; môn bơi lội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.