Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

旅游

lǚyóu

Trong tiếng Trung, 旅游 (lǚyóu) có nghĩa là “du lịch; đi du lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. du lịch
  2. đi du lịch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们打算下个星期去旅游。
    Tāmen dǎsuàn xià gè xīngqī qù lǚyóu.
    Họ dự định tuần sau đi du lịch.

Chữ Hán