Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

动画

dònghuà
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 動畫

Trong tiếng Trung, 动画 (dònghuà) có nghĩa là “hoạt hình; phim hoạt hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoạt hình
  2. phim hoạt hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们都很喜欢看这部动画。
    Háizimen dōu hěn xǐhuan kàn zhè bù dònghuà.
    Trẻ con đều rất thích xem bộ phim hoạt hình này.

Chữ Hán