Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

动画片

dònghuàpiàn

Trong tiếng Trung, 动画片 (dònghuàpiàn) có nghĩa là “phim hoạt hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phim hoạt hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们都喜欢看动画片。
    Háizimen dōu xǐhuan kàn dònghuàpiàn.
    Trẻ con đều thích xem phim hoạt hình.

Chữ Hán