Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

片面

piànmiàn

Trong tiếng Trung, 片面 (piànmiàn) có nghĩa là “phiến diện; một chiều; đơn phương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phiến diện
  2. một chiều
  3. đơn phương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你的看法太片面了,没考虑全面。
    Nǐ de kànfǎ tài piànmiàn le, méi kǎolǜ quánmiàn.
    Ý kiến của bạn quá phiến diện, chưa xem xét toàn diện.

Chữ Hán