片面
Trong tiếng Trung, 片面 (piànmiàn) có nghĩa là “phiến diện; một chiều; đơn phương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phiến diện
- một chiều
- đơn phương
Trong tiếng Trung, 片面 (piànmiàn) có nghĩa là “phiến diện; một chiều; đơn phương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.