Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

影片

yǐngpiàn

Trong tiếng Trung, 影片 (yǐngpiàn) có nghĩa là “phim; bộ phim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phim
  2. bộ phim

Lượng từ: 部

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部影片非常有意思。
    Zhè bù yǐngpiàn fēicháng yǒuyìsi.
    Bộ phim này rất thú vị.

Chữ Hán