阴影
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 陰影
Trong tiếng Trung, 阴影 (yīnyǐng) có nghĩa là “bóng râm; bóng tối; bóng ma tâm lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bóng râm
- bóng tối
- bóng ma tâm lý
Lượng từ: 道
Chưa có phát âm