Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

阴影

yīnyǐng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 陰影

Trong tiếng Trung, 阴影 (yīnyǐng) có nghĩa là “bóng râm; bóng tối; bóng ma tâm lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bóng râm
  2. bóng tối
  3. bóng ma tâm lý

Lượng từ: 道

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 树的阴影下很凉快。
    Shù de yīnyǐng xià hěn liángkuai.
    Dưới bóng râm của cây rất mát mẻ.

Chữ Hán