阴谋
Trong tiếng Trung, 阴谋 (yīnmóu) có nghĩa là “âm mưu; mưu mô; mưu tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- âm mưu
- mưu mô
- mưu tính
Trong tiếng Trung, 阴谋 (yīnmóu) có nghĩa là “âm mưu; mưu mô; mưu tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.