Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

阴谋

yīnmóu

Trong tiếng Trung, 阴谋 (yīnmóu) có nghĩa là “âm mưu; mưu mô; mưu tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. âm mưu
  2. mưu mô
  3. mưu tính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家很快看穿了他们的阴谋。
    Dàjiā hěn kuài kànchuānle tāmen de yīnmóu.
    Mọi người nhanh chóng nhìn thấu âm mưu của họ.

Chữ Hán