Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

参谋

cānmóu

Trong tiếng Trung, 参谋 (cānmóu) có nghĩa là “sĩ quan tham mưu; tham mưu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sĩ quan tham mưu
  2. tham mưu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 买衣服时,她喜欢让朋友当参谋。
    Mǎi yīfu shí, tā xǐhuan ràng péngyou dāng cānmóu.
    Khi mua quần áo, cô ấy thích nhờ bạn bè làm quân sư.

Chữ Hán

参
cān
to take part in; to participate
Từ chứa 参
谋
móu
to plan; to seek
Từ chứa 谋