足智多谋
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 足智多謀
Trong tiếng Trung, 足智多谋 (zúzhìduōmóu) có nghĩa là “mưu trí; đa mưu túc trí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mưu trí
- đa mưu túc trí
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 足智多谋 (zúzhìduōmóu) có nghĩa là “mưu trí; đa mưu túc trí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.