Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

足球

zúqiú

Trong tiếng Trung, 足球 (zúqiú) có nghĩa là “bóng đá; quả bóng đá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bóng đá
  2. quả bóng đá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 男孩们在操场上踢足球。
    Nánháimen zài cāochǎng shàng tī zúqiú.
    Các cậu bé đang đá bóng trên sân.

Chữ Hán