Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不足

bùzú

Trong tiếng Trung, 不足 (bùzú) có nghĩa là “không đủ; thiếu thốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không đủ
  2. thiếu thốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 由于睡眠不足,他今天没精神。
    Yóuyú shuìmián bùzú, tā jīntiān méi jīngshén.
    Do thiếu ngủ nên hôm nay anh ấy không có tinh thần.

Chữ Hán