Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

满足

mǎnzú

Trong tiếng Trung, 满足 (mǎnzú) có nghĩa là “thỏa mãn; đáp ứng; hài lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thỏa mãn
  2. đáp ứng
  3. hài lòng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些书不能满足学生的需要。
    Zhèxiē shū bùnéng mǎnzú xuésheng de xūyào.
    Những cuốn sách này không thể đáp ứng nhu cầu của học sinh.

Chữ Hán