Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

布满

bùmǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 布滿

Trong tiếng Trung, 布满 (bùmǎn) có nghĩa là “phủ đầy; rải đầy; tràn ngập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phủ đầy
  2. rải đầy
  3. tràn ngập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夜空中布满了明亮的星星。
    Yèkōng zhōng bùmǎn le míngliàng de xīngxing.
    Bầu trời đêm phủ đầy những vì sao sáng rực.

Chữ Hán