布满
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 布滿
Trong tiếng Trung, 布满 (bùmǎn) có nghĩa là “phủ đầy; rải đầy; tràn ngập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phủ đầy
- rải đầy
- tràn ngập
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 布满 (bùmǎn) có nghĩa là “phủ đầy; rải đầy; tràn ngập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.