Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遍布

biànbù

Trong tiếng Trung, 遍布 (biànbù) có nghĩa là “trải khắp; lan rộng khắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trải khắp
  2. lan rộng khắp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家银行的分店遍布全国。
    Zhè jiā yínháng de fēndiàn biànbù quánguó.
    Các chi nhánh của ngân hàng này trải khắp toàn quốc.

Chữ Hán