Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

遍

biàn

Trong tiếng Trung, 遍 (biàn) có nghĩa là “(lượng từ) lượt hành động; khắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) lượt hành động
  2. khắp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把课文再读一遍。
    Qǐng bǎ kèwén zài dú yí biàn.
    Xin hãy đọc lại bài khóa một lần nữa.

Chữ Hán

遍
biàn
(lượng từ) lượt hành động; khắp
Từ chứa 遍