Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

爆满

bàomǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 爆滿

Trong tiếng Trung, 爆满 (bàomǎn) có nghĩa là “chật kín; kín chỗ; hết vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chật kín
  2. kín chỗ
  3. hết vé
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今晚的电影院场场爆满。
    Jīnwǎn de diànyǐngyuàn chǎngchǎng bàomǎn.
    Rạp chiếu phim tối nay suất nào cũng chật kín.

Chữ Hán