爆竹
Trong tiếng Trung, 爆竹 (bàozhú) có nghĩa là “pháo; pháo tép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- pháo
- pháo tép
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 爆竹 (bàozhú) có nghĩa là “pháo; pháo tép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.