Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

竹竿

zhúgān

Trong tiếng Trung, 竹竿 (zhúgān) có nghĩa là “sào tre; gậy tre”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sào tre
  2. gậy tre
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶用竹竿晾晒了衣服。
    Nǎinai yòng zhúgān liàngshàile yīfu.
    Bà dùng sào tre để phơi quần áo.

Chữ Hán

竹
zhú
bamboo; Kangxi radical 118
Từ chứa 竹
竿
gān
pole; rod