Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

竹子

zhúzi

Trong tiếng Trung, 竹子 (zhúzi) có nghĩa là “cây tre; tre”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cây tre
  2. tre

Lượng từ: 棵、根

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 熊猫最喜欢吃新鲜的竹子。
    Xióngmāo zuì xǐhuan chī xīnxiān de zhúzi.
    Gấu trúc thích ăn tre tươi nhất.

Chữ Hán