烟花爆竹
Trong tiếng Trung, 烟花爆竹 (yānhuābàozhú) có nghĩa là “pháo hoa; pháo nổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- pháo hoa
- pháo nổ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 烟花爆竹 (yānhuābàozhú) có nghĩa là “pháo hoa; pháo nổ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.