戒烟
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 戒煙
Trong tiếng Trung, 戒烟 (jièyān) có nghĩa là “cai thuốc lá; bỏ thuốc lá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cai thuốc lá
- bỏ thuốc lá
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 戒烟 (jièyān) có nghĩa là “cai thuốc lá; bỏ thuốc lá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.