Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

烟

yān
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 煙

Trong tiếng Trung, 烟 (yān) có nghĩa là “khói; thuốc lá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khói
  2. thuốc lá

Lượng từ: 根、缕

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要在房间里抽烟。
    Qǐng bùyào zài fángjiān lǐ chōuyān.
    Xin đừng hút thuốc trong phòng.

Chữ Hán

烟
yān
khói; thuốc lá
Từ chứa 烟