Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

烟花

yānhuā
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 煙花

Trong tiếng Trung, 烟花 (yānhuā) có nghĩa là “pháo hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. pháo hoa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 美丽的烟花照亮了夜空。
    Měilì de yānhuā zhàoliàngle yèkōng.
    Pháo hoa tuyệt đẹp đã thắp sáng bầu trời đêm.

Chữ Hán