烟花
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 煙花
Trong tiếng Trung, 烟花 (yānhuā) có nghĩa là “pháo hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- pháo hoa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 烟花 (yānhuā) có nghĩa là “pháo hoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.