Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

吸烟

xīyān
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 吸煙

Trong tiếng Trung, 吸烟 (xīyān) có nghĩa là “hút thuốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hút thuốc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要在房间里吸烟。
    Qǐng búyào zài fángjiān lǐ xīyān.
    Xin đừng hút thuốc trong phòng.

Chữ Hán