Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吸纳

xīnà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 吸納

Trong tiếng Trung, 吸纳 (xīnà) có nghĩa là “tiếp nhận; thu nạp; hấp thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếp nhận
  2. thu nạp
  3. hấp thu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司计划吸纳更多新人才。
    Gōngsī jìhuà xīnà gèng duō xīn réncái.
    Công ty có kế hoạch tiếp nhận thêm nhiều nhân tài mới.

Chữ Hán