吸纳
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 吸納
Trong tiếng Trung, 吸纳 (xīnà) có nghĩa là “tiếp nhận; thu nạp; hấp thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếp nhận
- thu nạp
- hấp thu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 吸纳 (xīnà) có nghĩa là “tiếp nhận; thu nạp; hấp thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.