Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

呼吸

hūxī

Trong tiếng Trung, 呼吸 (hūxī) có nghĩa là “thở; hô hấp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thở
  2. hô hấp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 打开窗户呼吸一下新鲜空气吧。
    Dǎkāi chuānghu hūxī yíxià xīnxiān kōngqì ba.
    Hãy mở cửa sổ ra để hít thở một chút không khí trong lành.

Chữ Hán