Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

呼救

hūjiù

Trong tiếng Trung, 呼救 (hūjiù) có nghĩa là “kêu cứu; cầu cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kêu cứu
  2. cầu cứu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他大声向路人呼救。
    Tā dàshēng xiàng lùrén hūjiù.
    Anh ấy lớn tiếng kêu cứu người đi đường.

Chữ Hán