补救
Trong tiếng Trung, 补救 (bǔjiù) có nghĩa là “cứu vãn; khắc phục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cứu vãn
- khắc phục
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 补救 (bǔjiù) có nghĩa là “cứu vãn; khắc phục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.