Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

抢救

qiǎngjiù

Trong tiếng Trung, 抢救 (qiǎngjiù) có nghĩa là “cấp cứu; cứu chữa; giải cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấp cứu
  2. cứu chữa
  3. giải cứu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生们正在全力抢救那位病人。
    Yīshēngmen zhèngzài quánlì qiǎngjiù nà wèi bìngrén.
    Các bác sĩ đang dốc hết sức cấp cứu bệnh nhân đó.

Chữ Hán