Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抢眼

qiǎngyǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 搶眼

Trong tiếng Trung, 抢眼 (qiǎngyǎn) có nghĩa là “bắt mắt; nổi bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắt mắt
  2. nổi bật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她今天穿的红裙子很抢眼。
    Tā jīntiān chuān de hóng qúnzi hěn qiǎngyǎn.
    Chiếc váy đỏ hôm nay cô ấy mặc rất bắt mắt.

Chữ Hán