眼前
Trong tiếng Trung, 眼前 (yǎnqián) có nghĩa là “trước mắt; hiện tại; ngay bây giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trước mắt
- hiện tại
- ngay bây giờ
Trong tiếng Trung, 眼前 (yǎnqián) có nghĩa là “trước mắt; hiện tại; ngay bây giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.