Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

眼前

yǎnqián

Trong tiếng Trung, 眼前 (yǎnqián) có nghĩa là “trước mắt; hiện tại; ngay bây giờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trước mắt
  2. hiện tại
  3. ngay bây giờ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们先解决眼前的问题吧。
    Wǒmen xiān jiějué yǎnqián de wèntí ba.
    Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt trước đã.

Chữ Hán