Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

亲眼

qīnyǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 親眼

Trong tiếng Trung, 亲眼 (qīnyǎn) có nghĩa là “tận mắt; đích thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tận mắt
  2. đích thân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事是我亲眼看到的。
    Zhè jiàn shì shì wǒ qīnyǎn kàndào de.
    Chuyện này là do tôi tận mắt nhìn thấy.

Chữ Hán