眼镜
Trong tiếng Trung, 眼镜 (yǎnjìng) có nghĩa là “kính; kính đeo mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kính
- kính đeo mắt
Lượng từ: 副
Trong tiếng Trung, 眼镜 (yǎnjìng) có nghĩa là “kính; kính đeo mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 副